[mù zàng qún]
mộ táng quần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古墓葬群gǔ mù zàng qún
cổ mộ táng quần
quần thể mộ táng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.