[jìng jiè]
cảnh giới
思想境界
sī xiǎng jìng jiè
Cảnh giới tư tưởng
他的演技已经达到出神入化的境界
tā de yǎn jì yǐ jīng dá dào chū shén rù huà de jìng jiè
Diễn xuất của anh ấy đã đạt đến cảnh giới xuất thần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.