[tián kòng]
điền khống
填空补缺
tián kòng bǔ quē
Điền vào chỗ trống để bù đắp thiếu sót
填空题
tián kòng tí
Câu điền vào chỗ trống
完形填空wán xíng tián kòng
hoàn hình điền khống
bài tập điền khuyết
完型填空wán xíng tián kòng