[tián hǎi]
điền hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精卫填海jīng wèi tián hǎi
tinh vệ điền hải
theo nghĩa đen, chim thần thoại Tinh Vệ cố lấp biển bằng đá; tham vọng không có tương lai; nhiệm vụ bất khả thi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.