[tián xiě]
điền tả
填写履历表 填写汇款通知单
tián xiě lǚ lì biǎo tián xiě huì kuǎn tōng zhī dān
Điền phiếu lý lịch Điền giấy báo chuyển tiền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.