[sāi zé]
tắc trách
敷衍塞责。se 见630页稼 】。(穡)se〈书〉玉色鲜明洁净。瞒sen( )sen •形容树木多:塞责林
fū yǎn sāi zé 。se jiàn 630 yè jià 】。( sè )se〈 shū 〉 yù sè xiān míng jié jìng 。 mán sen( )sen • xíng róng shù mù duō : sāi zé lín
Đối phó cho có. Xem 630 trang 稼 】。(穡)se 〈Thư〉 màu ngọc bích tươi sáng sạch sẽ. Lừa dối sen ( ) sen • Hình dung cây cối rậm rạp: Lừa dối rừng
阴塞责
yīn sāi zé
Bịt kín trách nhiệm