[sāi ěr tè]
tắc nhĩ đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塞尔特语sāi ěr tè yǔ
tắc nhĩ đặc ngữ
ngôn ngữ Celtic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.