[tǎ tǎ ěr]
tháp tháp nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔塔尔族tǎ tǎ ěr zú
tháp tháp nhĩ tộc
nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.