[tǎ tǎ ér]
tháp tháp nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔塔儿人tǎ tǎ ér rén
tháp tháp nhi nhân
Người Tatar
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.