[tǎ chéng]
tháp thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔城市tǎ chéng shì
tháp thành thị
Thành phố Tarbaghatay hoặc Tacheng ở châu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương
塔城地区tǎ chéng dì qū
tháp thành địa khu
Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.