[tā luò]
tháp lạc
墙体塌落天花板突然塌落下來
qiáng tǐ tā luò tiān huā bǎn tū rán tā luò xià lái
Tường bị sập, trần nhà đột nhiên sập xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.