[dǔ chē]
đổ xa
上下班时间,这个路口经常
shàng xià bān shí jiān , zhè ge lù kǒu jīng cháng
Giờ cao điểm đi làm, giờ cao điểm tan tầm, ngã tư này thường xuyên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.