汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
堆笑 (duī xiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
堆笑
[duī xiào]
đồi tiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Khuôn mặt đầy nụ cười
Ví dụ
满脸堆笑
mǎn liǎn duī xiào
Mặt mày tươi cười
Từ ghép
0 từ chứa “堆笑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
面部堆满笑容
满脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
堆
duī
đồi
Chất thành đống, tích tụ lại; Đống, khối vật chất tập trung; Xếp chồng lên nhau
笑
xiào
tiếu
Cười, biểu lộ niềm vui hoặc sự thích thú bằng cách mở miệng và phát ra âm thanh; Cười nhạo, chế giễu, biểu lộ sự khinh thường hoặc không hài lòng; Buồn cười, lố bịch, đáng cười