[duī zhàn]
đồi sạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
露天堆栈lù tiān duī zhàn
lộ thiên đồi sạn
kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.