[jī jīn]
cơ kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基金会jī jīn huì
cơ kim hội
quỹ
消费基金xiāo fèi jī jīn
tiêu phí cơ kim
Quỹ tiêu dùng
投资基金tóu zī jī jīn
đầu tư cơ kim
Quỹ đầu tư
生产基金shēng chǎn jī jīn
sinh sản cơ kim
Phần vốn của doanh nghiệp nằm trong lĩnh vực sản xuất
创投基金chuàng tóu jī jīn
sáng đầu cơ kim
quỹ vốn đầu tư mạo hiểm
社保基金shè bǎo jī jīn
xã bảo cơ kim
Quỹ an sinh xã hội
积累基金jī lěi jī jīn
tích luỵ
Quỹ tích lũy
对冲基金duì chōng jī jīn
đối xung cơ kim
quỹ phòng ngừa rủi ro
共同基金gòng tóng jī jīn
cộng đồng cơ kim
quỹ tương hỗ
私募基金sī mù jī jīn
tư mộ cơ kim
quỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ
指数基金zhǐ shù jī jīn
chỉ số cơ kim
quỹ chỉ số
社会保障基金shè huì bǎo zhàng jī jīn
xã hội bảo chướng cơ kim
Quỹ do chính phủ trung ương quản lý tập trung, chuyên dùng cho các hoạt động bảo hiểm xã hội, là quỹ dự trữ chiến lược quan trọng của quốc gia; tên viết tắt là quỹ bảo hiểm xã hội.