[jī fǔ]
cơ phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基辅罗斯jī fǔ luó sī
cơ phụ la tư
Kievan Rus', nhà nước Đông Slav đạt đến đỉnh cao vào đầu đến giữa thế kỷ 11
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.