[jī jiǎo]
cơ cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砌基脚qì jī jiǎo
thế cơ cước
móng; đế móng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.