[jī jiàn]
cơ kiến
基建工程 基建投资
jī jiàn gōng chéng jī jiàn tóu zī
Công trình cơ sở hạ tầng, đầu tư cơ sở hạ tầng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.