[jī céng]
cơ tầng
基层单位
jī céng dān wèi
Đơn vị cơ sở
基层干部
jī céng gàn bù
Cán bộ cơ sở
深入
shēn rù
Đi sâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.