[jī ěr]
cơ nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基尔特jī ěr tè
cơ nhĩ đặc
công hội
帕利基尔pà lì jī ěr
phách lợi cơ nhĩ
Palikir, thủ đô của Liên bang Micronesia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.