[jī dì]
cơ địa
工业基地
gōng yè jī dì
Cơ sở công nghiệp
农业基地
nóng yè jī dì
Cơ sở nông nghiệp
钢铁基地
gāng tiě jī dì
Cơ sở gang thép
水稻基地
shuǐ dào jī dì
Cơ sở lúa
军事基地
jūn shì jī dì
Căn cứ quân sự
导弹基地
dǎo dàn jī dì
Căn cứ tên lửa
乒乓球训练基地重点学科研究基地
pīng pāng qiú xùn liàn jī dì zhòng diǎn xué kē yán jiū jī dì
Căn cứ huấn luyện bóng bàn, cơ sở nghiên cứu ngành trọng điểm
基地组织jī dì zǔ zhī
cơ địa tổ chức
al-Qaeda
宅基地zhái jī dì
trạch cơ địa
Đất nông thôn thuộc sở hữu tập thể được cá nhân công dân sử dụng hợp pháp để xây nhà và có quyền cư trú
空军基地kōng jūn jī dì
không quân cơ địa
căn cứ không quân
马兰基地mǎ lán jī dì
mã lan cơ địa
Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
军事基地jūn shì jī dì
quân sự cơ địa
căn cứ quân sự