[jī yīn]
cơ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基因体jī yīn tǐ
cơ nhân thể
bộ gen
基因型jī yīn xíng
cơ nhân hình
kiểu gen
基因学jī yīn xué
cơ nhân học
di truyền học
基因库jī yīn kù
cơ nhân khố
ngân hàng gen
基因座jī yīn zuò
cơ nhân toạ
locus
基因码jī yīn mǎ
cơ nhân mã
mã di truyền
基因组jī yīn zǔ
cơ nhân tổ
bộ gen
基因芯片jī yīn xīn piàn
cơ nhân tâm phiến
Một loại chip sinh học, cố định các đoạn gen với mật độ cao lên vật liệu nền.
基因修改jī yīn xiū gǎi
cơ nhân tu cải
biến đổi gen
基因图谱jī yīn tú pǔ
cơ nhân đồ phả
bản đồ hệ gen
基因工程jī yīn gōng chéng
cơ nhân công trình
kỹ thuật di truyền
基因扩大jī yīn kuò dà
cơ nhân khuếch đại
khuếch đại gen