[mái fú]
mai phục
中(zhing)埋伏
zhōng (zhing) mái fú
Phục kích
四面埋伏把人马分作三路,两路埋伏,一路出击
sì miàn mái fú bǎ rén mǎ fēn zuò sān lù , liǎng lù mái fú , yí lù chū jī
Chia quân làm ba đường, hai đường phục kích, một đường tấn công
这是-支埋伏在敌占区的别动队
zhè shì - zhī mái fú zài dí zhàn qū de bié dòng duì
Đây là một đội biệt kích ẩn mình trong vùng địch chiếm đóng