[fú jī]
phục kích
打伏击伏击敌人
dǎ fú jī fú jī dí rén
Phục kích, phục kích quân địch
途中遭到伏击
tú zhōng zāo dào fú jī
Bị phục kích giữa đường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.