[āi wén]
ai văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埃文斯āi wén sī
ai văn tư
Evans; Ivins; Ivens
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.