[āi jí]
ai cập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埃及豆āi jí dòu
ai cập đậu
đậu gà
埃及夜鹰āi jí yè yīng
ai cập dạ ưng
chim yến Ai Cập
出埃及记chū āi jí jì
xuất ai cập ký
Sách Xuất Hành; Sách thứ hai của Môi-se
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.