[diàn zī]
điếm tư
工程田开发商垫资建设
gōng chéng tián kāi fā shāng diàn zī jiàn shè
Chủ đầu tư ứng vốn xây dựng công trình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.