[diàn huà]
điếm thoại
您先给我垫个话儿,赶明儿我当面跟他细说
nín xiān gěi wǒ diàn gè huà ér , gǎn míng ér wǒ dāng miàn gēn tā xì shuō
Anh nói trước giúp em vài lời, lát nữa em sẽ nói chi tiết với anh ấy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.