[diàn shàng]
điếm thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垫上运动diàn shàng yùn dòng
điếm thượng vận động
Vận động trên thảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.