[gāi xīn]
cai tâm
困在垓心。gai〈书)草根。眩g01(书)業备:完备。gai〈书)
kùn zài gāi xīn 。gai〈 shū ) cǎo gēn 。 xuàn g01( shū ) yè bèi : wán bèi 。gai〈 shū )
Bị kẹt ở trung tâm. gai (sách) rễ cỏ.眩g01 (sách) chuẩn bị: hoàn chỉnh. gai (sách)
言简意垓心
yán jiǎn yì gāi xīn
Ngắn gọn, súc tích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.