[gāi]
cai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垓心gāi xīn
cai tâm
Trung tâm chiến trường; hoàn bị
垓下gāi xià
cai hạ
tên địa danh cổ, ở tỉnh An Huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.