汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
垂老 (chuí lǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
垂老
[chuí lǎo]
thuỳ lão
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đang đến tuổi già
Ví dụ
一多病
yì duō bìng
Hay ốm đau.
Từ ghép
0 từ chứa “垂老”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉将近老年
一多病
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
垂
chuí
thuỳ
Treo, rủ xuống, buông xuống từ trên cao; Ở vị trí thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang; Gần đến, sắp xảy ra (thường mang ý tiêu cực)
老
lǎo
lão
Già; có tuổi; lâu năm; cũ kỹ; Người già; người lớn tuổi; người đáng kính; Tiền tố chỉ sự thân mật, quen thuộc hoặc tôn kính