[chuí xiàn]
thuỳ tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铅垂线qiān chuí xiàn
duyên thuỳ tuyến
dây dọi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.