[chuí zhí]
thuỳ trực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垂直线chuí zhí xiàn
thuỳ trực tuyến
đường thẳng đứng
垂直轴chuí zhí zhóu
thuỳ trực trục
trục thẳng đứng; trục thẳng đứng
垂直尾翼chuí zhí wěi yì
thuỳ trực vĩ dực
đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.