[chuí sǐ]
thuỳ tử
垂死挣扎
chuí sǐ zhēng zhá
Vùng vẫy trong cơn hấp hối.
垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá
thuỳ tử tranh trát
vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng