[chuí shǒu]
thuỳ thủ
垂手肃立
chuí shǒu sù lì
Đứng nghiêm trang, hai tay buông thõng.
垂手而得(形容非常容易得到)
chuí shǒu ér dé ( xíng róng fēi cháng róng yì dé dào )
Dễ như trở bàn tay (mô tả việc đạt được rất dễ dàng).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.