[pō lù]
pha lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下坡路xià pō lù
hạ pha lộ
con đường dốc; con đường tuột dốc
上坡路shàng pō lù
thượng pha lộ
đường dốc; lên dốc; nghĩa bóng: xu hướng đi lên
走下坡路zǒu xià pō lù
tẩu hạ pha lộ
đi xuống dốc; suy tàn; sa sút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.