[zhuì zǐ]
truỵ tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耳坠子ěr zhuì zǐ
nhĩ truỵ tử
bông tai; hoa tai
河南坠子hé nán zhuì zǐ
hà nam truỵ tử
Tên gọi chung của "Trụy tử" (một loại hình nghệ thuật biểu diễn)