[jiān bì]
kiên bích
把粮食坚壁起来
bǎ liáng shí jiān bì qǐ lái
Tích trữ lương thực.
坚壁清野jiān bì qīng yě
kiên bích thanh dã
củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng; không để lại gì cho kẻ xâm lược; chính sách tiêu thổ