汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
坐误 (zuò wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
坐误
【坐誤】
[zuò wù]
toạ ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bỏ lỡ (cơ hội)
Ví dụ
因循坐误
yīn xún zuò wù
Do chậm trễ mà bỏ lỡ.
Từ ghép
0 từ chứa “坐误”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
2UOWU坐失(时机)
因循~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
坐
zuò
toạ
Ngồi, đặt mông xuống ghế hoặc mặt phẳng; Đi, di chuyển bằng phương tiện giao thông; Chịu, gánh chịu (hậu quả, trách nhiệm)
误
wù
ngộ
nhầm lẫn, sai lầm, làm sai; làm chậm trễ, bỏ lỡ, lãng phí; lỗi, sai sót