[zuò kē]
toạ khoa
他幼年坐科学艺,习青衣
tā yòu nián zuò kē xué yì , xí qīng yī
Thời thơ ấu anh học nghề, chuyên đóng vai kép
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.