[zuò biāo]
toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坐标法zuò biāo fǎ
toạ
phương pháp tọa độ
坐标系zuò biāo xì
toạ
hệ tọa độ
坐标空间zuò biāo kōng jiān
toạ
không gian tọa độ
横坐标héng zuò biāo
hoành toạ
tọa độ ngang; hoành độ
纵坐标zòng zuò biāo
tung
tọa độ dọc; tung độ
极坐标jí zuò biāo
cực toạ
tọa độ cực
直角坐标zhí jiǎo zuò biāo
trực giác
hệ tọa độ chữ nhật
内在坐标nèi zài zuò biāo
nội tại toạ
hệ toạ độ nội tại
极坐标系jí zuò biāo xì
cực toạ
hệ tọa độ cực