汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
坐待 (zuò dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
坐待
[zuò dài]
toạ đãi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngồi chờ
Ví dụ
坐待胜利
zuò dài shèng lì
Ngồi chờ chiến thắng
Từ ghép
0 từ chứa “坐待”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
坐等
~胜利
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
坐
zuò
toạ
Ngồi, đặt mông xuống ghế hoặc mặt phẳng; Đi, di chuyển bằng phương tiện giao thông; Chịu, gánh chịu (hậu quả, trách nhiệm)
待
dài
đãi
Đối xử, đối đãi với ai đó; Chờ đợi, trông mong; Tiếp đón, chiêu đãi khách