[zuò dì]
toạ địa
坐地户(长期在本地居住的人家)!坐地行医
zuò dì hù ( cháng qī zài běn dì jū zhù de rén jiā )! zuò dì xíng yī
Dân địa phương (người nhà ở lâu tại địa phương)! Hành nghề y tại địa phương
坐地加价 货物坐地转手
zuò dì jiā jià huò wù zuò dì zhuǎn shǒu
Tăng giá tại chỗ Hàng hóa bán lại tại chỗ