[kǎn dà hā]
khảm đại ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坎大哈省kǎn dà hā shěng
tỉnh Kandahar của Afghanistan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.