[fāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坊子fāng zǐ
phường
quận Fangzi của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], tỉnh Sơn Đông
坊间fāng jiān
phường
quầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố
坊本fāng běn
phường
Bản khắc in của các nhà sách xưa
坊子区fāng zǐ qū
phường
quận Fangzi của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], tỉnh Sơn Đông
坊间传言fāng jiān chuán yán
phường
tin đồn; lời đồn trên phố
碾坊niǎn fáng
niễn phường
cối xay gạo
油坊yóu fáng
dầu phường
Xưởng ép dầu thực vật
槽坊cáo fāng
tào phường
nhà máy rượu; cửa hàng thủ công làm giấy
潍坊wéi fāng
duy phường
Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
街坊jiē fāng
nhai phường
khu phố; láng giềng
牌坊pái fāng
bài phường
cổng vòm tưởng niệm
作坊zuō fang
xưởng thủ công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.