[fāng jiān]
phường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坊间传言fāng jiān chuán yán
tin đồn; lời đồn trên phố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.