[jūn xiàn]
quân tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
均线指标jūn xiàn zhǐ biāo
quân tuyến chỉ tiêu
chỉ số trung bình động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.