[jūn chà]
quân sai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平均差píng jūn chà
bình quân sai
độ lệch trung bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.