[kuàng]
khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圹埌kuàng làng
khoáng lãng
Hoang dã trống trải, mênh mông; bông lụa; trống trải, rộng rãi; trì hoãn, bỏ bê
生圹shēng kuàng
sinh khoáng
Hầm mộ xây dựng khi còn sống; hầm mộ thọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.